Sữa mẹ đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng để trẻ tăng trưởng và phát triển trong 6 tháng đầu. Nghiên cứu cho thấy nuôi con bằng sữa mẹ giảm nguy cơ thừa cân, béo phì ở trẻ nhỏ và bệnh mạn tính không lây khi trẻ trưởng thành. Trẻ được nuôi bằng sữa bò có nguy cơ thừa cân, béo phì cao hơn trẻ bú mẹ, vì thức ăn nhân tạo giàu protein và muối làm tăng áp lực thẩm thấu, gây cảm giác khát và kích thích trẻ ăn nhiều hơn. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và cho bú đến 24 tháng. Nếu mẹ bị bệnh hoặc không đủ sữa, có thể sử dụng sữa công thức theo độ tuổi, không nên sử dụng thêm đường hay tinh bột pha với sữa.
Chế độ ăn bổ sung hợp lý cho trẻ đúng thời điểm, không sớm quá và không muộn quá. Chế độ dinh dưỡng cân đối, hợp lý, phối hợp nhiều loại thực phẩm từ 8 nhóm thực phẩm bảo đảm nhu cầu dinh dưỡng theo lứa tuổi. Tập cho trẻ ăn rau, củ quả và ăn đa dạng nhiều loại thực phẩm. Một bữa ăn đa dạng là phải có ít nhất 5 trong số 8 nhóm thực phẩm trong đó có nhóm chất béo là bắt buộc. Cho trẻ ăn theo nhu cầu của từng lứa tuổi. Khi xây dựng chế độ ăn cho trẻ cần quan tâm đến nhu cầu năng lượng, nhu cầu với từng loại chất dinh dưỡng như chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất của từng độ tuổi.
Cần đảm bảo tính cân đối của khẩu phần ăn của trẻ: Đối với trẻ 1-2 tuổi, chất béo cung cấp 30-40% và chất đạm cung cấp 13-29% tổng năng lượng. Đối với trẻ 3-5 tuổi, chất béo cung cấp 25-35% và chất đạm cung cấp 13-20% tổng năng lượng. Nên cho trẻ ăn đúng bữa, không bỏ bữa, không để trẻ quá đói, vì nếu quá đói trẻ sẽ ăn nhiều trong các bữa ăn sau dễ tích mỡ nhanh hơn. Cần tập cho trẻ có thói quen ăn uống lành mạnh từ nhỏ: ăn đa dạng các loại thực phẩm, thường xuyên ăn cá, tôm, cua, hải sản, đặc biệt cần khuyến khích trẻ ăn nhiều rau, củ và quả chín. Không nên cho trẻ ăn các thức ăn có nhiều chất béo như gà chiên, khoai tây chiên, xúc xích, thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn … và các thức ăn có nhiều đường như bánh ngọt, bánh kẹo, nước ngọt và nước ngọt có ga. Vì các thức ăn này có năng lượng cao nhưng lại nghèo vitamin và chất khoáng. Không nên cho trẻ ăn, uống vào tối muộn trước giờ đi ngủ.
Theo dõi tăng trưởng của trẻ bằng biểu đồ tăng trưởng tại gia đình và trường học để phát hiện sớm thừa cân, béo phì và có xử trí kịp thời.
Truyền thông và tư vấn dinh dưỡng giúp phát hiện sớm trẻ thừa cân, béo phì ở cộng đồng. Các nội dung cần truyền thông bao gồm:

- Hướng dẫn bà mẹ chăm sóc và dinh dưỡng hợp lý trong thời kỳ mang thai.
- Hướng dẫn cách cho trẻ bú sữa mẹ bao gồm cả tư thế bú đúng và cách vắt sữa. Truyền thông về lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ đối với sự phát triển thể lực, miễn dịch của trẻ và những ảnh hưởng bất lợi của sữa công thức. Trẻ bú sữa mẹ ít có nguy cơ bị thừa cân, béo phì.
- Hướng dẫn bà mẹ thực hành chế biến bổ sung bữa ăn hợp lý cho trẻ nhỏ và chuẩn bị các bữa ăn tại nhà với những trẻ lớn hơn. Đảm bảo chế độ ăn phù hợp với lứa tuổi và tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Hướng dẫn gia đình lựa chọn các thực phẩm lành mạnh, dinh dưỡng cho trẻ.
- Hướng dẫn phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng. Phòng chống thiếu máu, thiếu vitamin A thông qua bữa ăn dinh dưỡng hợp lý và tạo nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho bữa ăn gia đình.
- Nắm vững những thực hành dinh dưỡng tốt, sẵn có ở cộng đồng (ví dụ: cho trẻ ăn cá, ăn nhiều rau), những thực hành chưa tốt (ví dụ: cho trẻ ăn nhiều đồ chiên rán, đường ngọt, bỏ bữa sáng) để truyền thông thay đổi thói quen của bà mẹ.
- Hướng dẫn cha mẹ cho trẻ vận động phù hợp với lứa tuổi (đi bộ, đạp xe, chạy, bơi), hạn chế thời gian tĩnh tại của trẻ (chơi game, xem tivi).
- Thực hiện cân đo trẻ thường xuyên, hướng dẫn bà mẹ sử dụng biểu đồ tăng trưởng để theo dõi tình trạng dinh dưỡng của trẻ, đặc biệt lưu ý với những trẻ có nguy cơ thừa cân hoặc tăng cân nhanh trong thời gian ngắn. Truyền thông về cách phát hiện sớm thừa cân, béo phì và biện pháp dự phòng.
Văn Hanh